Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
okra plant


noun
tall coarse annual of Old World tropics widely cultivated in southern United States and West Indies for its long mucilaginous green pods used as basis for soups and stews;
sometimes placed in genus Hibiscus
Syn:
okra, gumbo, lady's-finger, Abelmoschus esculentus, Hibiscus esculentus
Hypernyms:
herb, herbaceous plant
Member Holonyms:
Abelmoschus, genus Abelmoschus
Part Meronyms:
gumbo, okra


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.